hoangvantuan/knowledge-engine · Archived

knowhow-init

Khởi tạo hệ thống knowhow từ số không cho một kho. CHỈ dùng khi workspace CHƯA có thư mục .knowhow/ và user muốn tạo lần đầu. Kích hoạt: 'init knowhow', 'setup knowhow', 'khởi tạo knowhow', 'thêm knowhow vào dự án'; muốn lập một hệ thống có cấu trúc để ghi lại tri thức/bài học của team ở nơi hiện chưa có hạ tầng nào; team cứ mất cách giải quyết vì không có chỗ ghi. Tạo .knowhow/ gồm wiki, registry skill, registry workflow, và gắn hướng dẫn vào config agent. KHÔNG dùng khi .knowhow/ đã tồn tại, …

First seen Jun 18, 2026

Installation

$ npx skills add hoangvantuan/knowledge-engine --skill knowhow-init

Summary

  • Khởi tạo hệ thống knowhow từ số không cho một kho.
  • CHỈ dùng khi workspace CHƯA có thư mục .knowhow/ và user muốn tạo lần đầu.
  • Kích hoạt: 'init knowhow', 'setup knowhow', 'khởi tạo knowhow', 'thêm knowhow vào dự án'; muốn lập một hệ thống có cấu trúc để ghi lại tri thức/bài học của team ở nơi hiện chưa có hạ tầng nào; team cứ mất cách giải quyết vì không có chỗ ghi.
  • Tạo .knowhow/ gồm wiki, registry skill, registry workflow, và gắn hướng dẫn vào config agent.
  • KHÔNG dùng khi .knowhow/ đã tồn tại, hay khi khởi tạo hạ tầng dự án khác (git, npm, boilerplate).

Stronger alternatives

This repository is archived — consider an actively maintained alternative.

Similar popular skills

Related neighbors and high-traction skills in the same topics — useful to compare before installing.

Also in this package

Other skills from hoangvantuan/knowledge-engine.

npx skills add hoangvantuan/knowledge-engine

Browse all from hoangvantuan/knowledge-engine

More details

Agent compatibility

Declared targets from SKILL.md / docs. Unmarked agents are not listed — the skill may still install via the CLI.

Claude Code Declared
Cursor Not declared
Codex Not declared
GitHub Copilot Not declared
Windsurf Not declared
Gemini CLI Not declared
Cline Not declared
OpenCode Not declared

Repository health

Default branch main
Open issues 0
Status Archived

Skill metadata

Parsed from SKILL.md frontmatter.

Declared agents claude-code

Package contents

Files included with this skill beyond the listing page.

  • skill md SKILL.md 7,200 B
  • docs SUMMARY.md 709 B

History

  1. First seen on skills.sh
  2. First recorded snapshot · 3 installs

SKILL.md

Knowhow Init

Tổng quan

Knowhow System là nghi thức tích luỹ tri thức có cấu trúc cho một kho (AI viết, người duyệt) qua 3 lớp:

Lớp Vai trò
Raw Nguồn thô, immutable. Agent đọc nhưng không sửa.
Wiki Tri thức có cấu trúc, liên kết chéo.
Skills & Workflows Kiến thức thực thi, tái sử dụng.

Phân biệt Skill và Workflow (bản rút gọn, định nghĩa chuẩn nằm trong references/schema-template.md mục "Phân biệt Skill và Workflow" mà Bước 3 sinh vào SCHEMA.md):

  • Skill = thao tác khép kín, làm-theo-được, tái dùng cho task tương tự (được phép gắn domain).
  • Workflow = chuỗi bước, gắn domain, gọi nhiều skill. Thay đổi khi đổi domain.

Flow khởi tạo

Bước 1: Thu thập thông tin

Hỏi user 3 câu:

  1. Tên kho tri thức (dùng cho SCHEMA.md và log)
  2. Mô tả lĩnh vực (1-2 câu, giải thích kho phục vụ việc gì)
  3. Kho có làm việc theo dự án/khách hàng/chiến dịch không? (có/không). Nếu CÓ: seed thêm page type project (trang thực thể làm điểm neo cho tri thức cùng dự án, xem Bước 3 và 4). Nếu KHÔNG hoặc không chắc: bỏ qua, schema evolution sẽ thêm sau khi đủ tín hiệu.

Nếu user cung cấp sẵn trong prompt, không cần hỏi lại.

Bước 2: Tạo cấu trúc thư mục

Tạo toàn bộ cây thư mục .knowhow/ tại root workspace:

.knowhow/
├── SCHEMA.md
├── schema-signals.md
├── raw/
├── inbox/
├── archive/
├── wiki/
│   ├── index.md
│   └── log.md
├── skills/
│   └── registry.md
└── workflows/
    └── registry.md

Chạy lệnh tạo thư mục:

mkdir -p .knowhow/{raw,inbox,archive/inbox,wiki,skills,workflows}

Bước 3: Sinh SCHEMA.md

Đọc file references/schema-template.md trong thư mục skill này.

Thay thế:

  • {{PROJECT_NAME}} → tên kho user cung cấp
  • {{PROJECT_DESCRIPTION}} → mô tả domain user cung cấp
  • {{DATE}} → ngày hiện tại (YYYY-MM-DD), dùng cho entry Changelog đầu tiên trong SCHEMA

Nếu câu 3 = CÓ (kho theo dự án): thêm dòng sau vào cuối bảng "Page Types" trong SCHEMA vừa sinh:

| project | wiki/project-<slug>.md | Trang thực thể dự án: mục tiêu, kết quả, neo tri thức cùng dự án |

Ghi kết quả vào .knowhow/SCHEMA.md.

Bước 4: Sinh các file nội dung

wiki/index.md:

# Wiki Index

## Decision

## Pattern

## Concept

## Troubleshooting

## Lesson

Nếu câu 3 = CÓ, thêm heading ## Project vào cuối index.

wiki/log.md (thay YYYY-MM-DD bằng ngày hiện tại, {{PROJECT_NAME}} bằng tên kho):

# Activity Log

## [YYYY-MM-DD] init | Khởi tạo .knowhow/ cho kho {{PROJECT_NAME}}

skills/registry.md (header phải khớp page-formats mục 6.1, gồm cột Khi nào dùng để knowhow-run match task sang skill):

# Skill Registry

| Skill | Mô tả | Khi nào dùng | Version | Tags | Cập nhật |
|-------|--------|--------------|---------|------|----------|

workflows/registry.md (header phải khớp page-formats mục 6.2, gồm cột Khi nào dùng + Tags để knowhow-run match task sang workflow):

# Workflow Registry

| Workflow | Mô tả | Khi nào dùng | Skills dùng | Version | Tags | Cập nhật |
|----------|--------|--------------|-------------|---------|------|----------|

schema-signals.md (top-level, cạnh SCHEMA.md, là sổ tích luỹ tín hiệu tiến hoá, tạo rỗng chỉ có header):

# Schema Signals

Sổ tích luỹ tín hiệu "khuôn không vừa". Append-only, parse được.
distill và query ghi vào "Đang chờ xử lý". lint `schema-review` đọc, áp ngưỡng, rồi cắt tín hiệu đã dùng sang "Đã xử lý".

Format mỗi dòng:
`- [YYYY-MM-DD] <nguồn> | <loại> | <chi tiết ngắn> | related: <slug-hoặc-tag>`

- nguồn ∈ distill | query | run
- loại ∈ no-fit-type | adhoc-section | query-miss | promote-candidate
- promote-candidate: tín hiệu "một wiki pattern/troubleshooting page đang bị dùng lặp để LÀM THEO", ứng viên nâng thành skill/workflow. query/run phát; `related` trỏ slug page nguồn. Tổng hợp promote-candidate là việc của `knowhow-distill` (KHÔNG phải schema-review); schema-review BỎ QUA các dòng promote-candidate.
- lint scan (type-bloat, tag-cluster) KHÔNG ghi vào sổ này, tính live khi schema-review chạy.

## Đang chờ xử lý

## Đã xử lý

Bước 5: Thêm hướng dẫn vào agent config

Chỉ ghi vào AGENTS.md tại root workspace. Các config khác (CLAUDE.md, GEMINI.md) user tự xử lý.

Nội dung thêm nằm trong references/agent-config-snippet.md, đã bọc sẵn trong cặp marker:

<!-- knowhow:start -->
...
<!-- knowhow:end -->

Snippet dùng cú pháp @ để agent tự nạp 4 file bản đồ vào context đầu phiên.

Idempotent (3 nhánh) — re-init phải thay thế nội dung trong marker để luôn đồng bộ phiên bản snippet mới nhất:

SNIPPET=references/agent-config-snippet.md
CONFIG=AGENTS.md

if [ ! -f "$CONFIG" ]; then
  # 1. Chưa có file → tạo mới + ghi block
  cp "$SNIPPET" "$CONFIG"
elif grep -q "knowhow:start" "$CONFIG"; then
  # 2. Đã có marker → thay thế toàn bộ vùng giữa start/end bằng snippet mới
  awk '
    /<!-- knowhow:start -->/ {while((getline line < "'"$SNIPPET"'")>0) print line; close("'"$SNIPPET"'"); skip=1; next}
    /<!-- knowhow:end -->/ {skip=0; next}
    !skip
  ' "$CONFIG" > "$CONFIG.tmp" && mv "$CONFIG.tmp" "$CONFIG"
else
  # 3. Có file, chưa marker → append block
  printf '\n' >> "$CONFIG"
  cat "$SNIPPET" >> "$CONFIG"
fi

Bước 6: Ghi log hoàn tất

Xác nhận với user:

  • Liệt kê các file đã tạo
  • Nhắc user đọc .knowhow/SCHEMA.md để hiểu quy tắc vận hành
  • Gợi ý bước tiếp theo: capture knowhow đầu tiên vào inbox/